ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cư dân" (1件)
cư dân
日本語
名住民
名居住者
名居住者
Cư dân trong khu phố rất thân thiện.
その地域の住民はとても親切だ。
類語検索結果 "cư dân" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cư dân" (3件)
Cư dân trong khu phố rất thân thiện.
その地域の住民はとても親切だ。
Những cư dân như Kosova cùng hàng xóm phải chịu cảnh rét buốt và khốn khổ giữa mùa đông.
コソワや近隣住民のような人々は、冬の真っ只中に身を切るような寒さと苦難に耐えなければならなかった。
Những cư dân như Kosova cùng hàng xóm phải chịu cảnh rét buốt và khốn khổ giữa mùa đông.
コソワや近隣住民のような人々は、冬の真っ只中に身を切るような寒さと苦難に耐えなければならなかった。
